Không chỉ đơn thuần là một bản kế hoạch khô khan trên giấy, đó là tập hợp các quyết định nhằm định vị doanh nghiệp trong thị trường, tạo ra sự khác biệt độc đáo và xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững. Bài viết này ACCESSTRADE sẽ cùng bạn đi từ tư duy cốt lõi đến ứng dụng công nghệ vào hoạch định chiến lược doanh nghiệp.
Bản chất cốt lõi: Chiến lược là gì và Quản trị chiến lược là gì?
Chiến lược là gì?
Chiến lược theo định nghĩa hiện đại là nghệ thuật lựa chọn làm gì và quan trọng hơn là không làm gì. Nếu như chiến thuật là làm thế nào để leo lên đỉnh núi nhanh nhất, thì chiến lược là việc xác định xem ngọn núi đó có đáng để leo hay không.
Quản trị chiến lược là gì?
Quản trị chiến lược là việc các doanh nghiệp sẽ xác định, đặt ra các mục tiêu cần thực hiện để có thể hoàn thành tốt công việc, các dự định hoặc kế hoạch sẽ triển khai vào 1 khoảng thời gian cố định.
Về quản trị chiến lược sẽ bao gồm 4 giai đoạn triển khai chính, bao gồm: Phân tích tình hình, xây dựng chiến lược, triển khai thực hiện chiến lược và cuối cùng là đánh giá, kiểm soát.

Tầm quan trọng của quản trị chiến lược
Trong kỷ nguyên số, quản trị chiến lược không còn là đặc quyền của riêng Chủ tịch hay Tổng giám đốc. Nó cần sự thấu hiểu từ nhiều cấp độ quản lý khác nhau.
Ai nên học quản trị chiến lược?
- CEO/Chủ doanh nghiệp: Là người cầm lái, bạn cần tư duy chiến lược sắc bén để quyết định vận mệnh con tàu doanh nghiệp trước sóng lớn.
- Quản lý cấp trung (Middle Managers): Đây là cầu nối quan trọng nhất trong việc thực thi. Người quản lý cấp trung cần hiểu rõ chiến lược tổng thể để chuyển hóa thành hành động cụ thể cho nhân viên cấp dưới.
- Start-up Founders: Với nguồn lực hạn chế, một chiến lược sai lầm có thể khiến startup “đốt tiền” vô ích và rời bỏ cuộc chơi sớm.
- Chuyên viên hoạch định: Những người trực tiếp phân tích dữ liệu thị trường để hỗ trợ ban lãnh đạo ra quyết định chính xác.
Vai trò của quản trị chiến lược trong doanh nghiệp
Không thể phủ nhận vai trò của quản trị chiến lược là yếu tố sống còn đối với sự phát triển bền vững, cụ thể:
- Định hướng tầm nhìn chiến lược: Quản trị chiến lược hoạt động như kim chỉ nam, giúp đồng bộ hóa mọi hoạt động của các phòng ban theo hướng đi chung mà doanh nghiệp hướng đến. Từ đó đảm bảo mục tiêu đề ra dựa trên cơ sở thực tế.
- Tối ưu hóa nguồn lực: Quản trị chiến lược giúp doanh nghiệp biết cách phân bổ nguồn vốn, nhân sự và thời gian vào những mũi nhọn quan trọng nhất, thay vì dàn trải.
- Quản trị rủi ro chủ động: Thay vì bị động đối phó với khủng hoảng, tư duy chiến lược giúp lãnh đạo dự báo trước các mối đe dọa và chuẩn bị kịch bản ứng phó.
Quy trình quản trị chiến lược hiệu quả
Để thực hiện quản trị chiến lược thành công, doanh nghiệp cần áp dụng theo một quy trình bài bản. Dưới đây là 4 bước quy trình quản trị chiến lược hiệu quả được áp dụng tại các tập đoàn hàng đầu:
Phân tích tình hình thực tế
Bước đầu tiên trong quy trình quản trị chiến lược là nghiên cứu, phân tích tình hình môi trường kinh doanh thực tế, các yếu tố nội tác và ngoại tác trong hoạt động của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp cần đánh giá:
- Môi trường vĩ mô: Sử dụng mô hình PESTEL để phân tích các yếu tố Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ, Môi trường và Pháp lý.
- Môi trường vi mô: Áp dụng 5 Forces của Michael Porter để đánh giá áp lực cạnh tranh trong ngành.
- Nội tại doanh nghiệp: Đánh giá trung thực về năng lực tài chính, nhân sự, quy trình vận hành và văn hóa tổ chức.
Khi càng hiểu rõ bức tranh tổng thể, doanh nghiệp càng dễ định hình hướng đi bền vững và chủ động trước những biến động của thị trường.
Xây dựng chiến lược
Sau khi đã phân tích, thống kê doanh nghiệp sẽ đưa ra các chiến lược để xây dựng dựa trên mục tiêu, tầm nhìn và sứ mệnh. Một chiến lược hiệu quả phải đảm bảo tính khả thi và phù hợp với xu hướng kinh doanh của thị trường.
Ở giai đoạn này, các mô hình quản trị chiến lược đóng vai trò cực kỳ quan trọng.
Phổ biến nhất là mô hình SWOT (Strengths – Weaknesses – Opportunities – Threats). Tuy nhiên, để hiện đại hơn, nhiều doanh nghiệp sử dụng Ma trận BCG hoặc Ma trận GE để quyết định danh mục đầu tư sản phẩm.

Triển khai thực hiện chiến lược
Tiến hành triển khai thực hiện theo như kế hoạch và định hướng đã được đề ra về quy trình và phương thức xây dựng chiến lược.
Giai đoạn này bao gồm:
- Phân bổ ngân sách chi tiết.
- Xây dựng văn hóa doanh nghiệp hỗ trợ chiến lược mới.
- Tái cấu trúc bộ máy nhân sự để phù hợp với định hướng mới.
Đánh giá và kiểm soát
Cuối cùng, quản trị chiến lược đòi hỏi sự đo lường liên tục. Doanh nghiệp thường sử dụng Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard – BSC) kết hợp với hệ thống KPI hoặc OKR để theo dõi tiến độ. Nếu các chỉ số không đạt kỳ vọng, chiến lược cần được điều chỉnh ngay lập tức.
Khi áp dụng hình thức quản trị chiến lược theo thẻ điểm cân bằng BSC doanh nghiệp sẽ tìm thấy được các khía cạnh cần cải thiện thông qua việc phân ra quy trình theo 4 hướng: Học hỏi và trưởng thành, quan điểm khách hàng, quy trình kinh doanh và dữ liệu tài chính.
Các cấp quản trị chiến lược
Quản trị cấp công ty
Chiến lược quản trị cấp công ty hay doanh nghiệp sẽ bao gồm các định hướng chung của doanh nghiệp, công ty đã đề ra. Như việc tăng trưởng quản lý các thành viên, phân bổ nguồn lực, tài chính và các vấn đề khác trong doanh nghiệp.
Xác định cơ cấu của các loại hình sản phẩm, dịch vụ, ngành kinh doanh mà doanh nghiệp đã, đang hoặc sẽ tiến hành,vv…
Về chiến lược quản trị cấp công ty sẽ được phân loại thành:
- Chiến lược ổn định
- Chiến lược tăng trưởng
- Chiến lược suy giảm
Quản trị cấp đơn vị kinh doanh
Chiến lược quản trị cấp đơn vị kinh doanh, doanh nghiệp sẽ tập trung vào việc nâng cao và cải thiện vị thế cạnh tranh của các dịch vụ, sản phẩm. Hoặc kết hợp thêm các sản phẩm thị trường mà doanh nghiệp tham gia kinh doanh.
Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh sẽ bao gồm:
- Chiến lược chi phí thấp
- Chiến lược khác biệt hóa
- Chiến lược tập trung.
Quản trị cấp chức năng
Chiến lược cấp chức năng là chiến lược doanh nghiệp sẽ tập trung vào việc quản lý và tận dụng nguồn lực để tối ưu. Với các doanh nghiệp đã có các phòng ban với các chức năng riêng như Marketing, nhân sự, sản xuất,vv… thì chiến lược của các phòng ban này sẽ thực hiện chiến lược cấp công ty.
Về hình thức này sẽ bao gồm 2 chiến lược cơ bản:
- Chiến lược R&D (Research & Development)
- Chiến lược nhân sự.
Quản trị chiến lược Marketing: Mũi nhọn tăng trưởng
Trong tổng thể bức tranh quản trị, Quản trị chiến lược marketing đóng vai trò là mũi nhọn tấn công thị trường.
Quản trị chiến lược marketing là việc lập kế hoạch, phát triển và thực hiện các chiến lược tiếp thị nhằm đạt được mục tiêu kinh doanh tổng thể. Mối quan hệ giữa chiến lược công ty và chiến lược marketing là mối quan hệ hữu cơ: Chiến lược công ty chỉ ra mục tiêu hướng đến, còn chiến lược marketing giải quyết câu hỏi làm sao để tăng doanh thu trên hành trình đó.
Các thành phần chính của một chiến lược marketing hiện đại bao gồm STP (Segmentation – Phân khúc, Targeting – Mục tiêu, Positioning – Định vị) và Marketing Mix (4P hoặc 7P). Việc tích hợp quản trị chiến lược vào hoạt động marketing giúp doanh nghiệp không sa đà vào các chiến dịch quảng cáo vô thưởng vô phạt, mà tập trung vào các hoạt động mang lại tỷ lệ chuyển đổi (ROI) cao nhất.

Xu hướng mới: Quản trị chiến lược trong kỷ nguyên số & VUCA
Thế giới kinh doanh năm hiện nay hoàn toàn khác biệt so với thập kỷ trước. Chúng ta đang sống trong thế giới VUCA (Volatility – Biến động, Uncertainty – Không chắc chắn, Complexity – Phức tạp, Ambiguity – Mơ hồ).
Thích ứng với thế giới VUCA
Trong bối cảnh này, các chiến lược “tĩnh” (như kế hoạch 5 năm cứng nhắc) đã chết. Quản trị chiến lược hiện đại chuyển dịch sang hướng Chiến lược “Động” (Agile Strategy). Doanh nghiệp cần khả năng xoay trục (pivot) nhanh chóng khi thị trường thay đổi, giống như cách các hãng xe hơi chuyển sang sản xuất máy thở trong đại dịch, hay các công ty giáo dục chuyển sang E-learning.
Ứng dụng AI và Big Data trong hoạch định chiến lược
Công nghệ đang thay đổi hoàn toàn cách chúng ta thực hiện quản trị chiến lược.
- Dữ liệu lớn (Big Data): Cho phép lãnh đạo ra quyết định dựa trên dữ liệu thực (Data-driven) thay vì cảm tính. Ví dụ: Phân tích hành vi khách hàng real-time để điều chỉnh giá bán.
- Trí tuệ nhân tạo (AI): AI có khả năng dự báo xu hướng thị trường, mô phỏng các kịch bản rủi ro (Scenario Planning) nhanh hơn con người gấp ngàn lần. Các tập đoàn logistics đang dùng AI để dự đoán đứt gãy chuỗi cung ứng trước khi nó xảy ra, từ đó điều chỉnh chiến lược nhập hàng kịp thời.
Giải pháp mở rộng: Affiliate Marketing & Partnership trong chiến lược doanh nghiệp
Trong bối cảnh suy thoái kinh tế, áp lực tối ưu chi phí (Cost optimization) đè nặng lên vai người làm quản trị chiến lược. Các kênh quảng cáo truyền thống (đốt tiền để mua hiển thị) đang ngày càng đắt đỏ và kém hiệu quả.
Đây là lúc các nhà quản trị cần xem xét Affiliate Marketing & Partnership như một phần cốt lõi của chiến lược tăng trưởng.
- Chiến lược Partnership: Tận dụng nguồn lực bên ngoài (đối tác, KOC, Publisher) để mở rộng thị trường mà không cần tuyển dụng thêm nhân sự sales.
- Affiliate Marketing: Với mô hình CPA (Cost Per Action), doanh nghiệp chỉ trả phí khi có đơn hàng hoặc chuyển đổi thực tế. Đây chính là xu hướng quản trị chiến lược tinh gọn về ngân sách Marketing, giúp giảm thiểu rủi ro dòng tiền cho doanh nghiệp.
Thay vì tự mình xây dựng tất cả, tư duy chiến lược mới là “đứng trên vai người khổng lồ” thông qua các mạng lưới tiếp thị liên kết uy tín như ACCESSTRADE.
(Mô hình hệ sinh thái Affiliate giúp tối ưu chi phí trong quản trị chiến lược)
Case Study thực tế tại Việt Nam: Bài học từ những “Gã khổng lồ”
Lý thuyết về quản trị chiến lược sẽ dễ hiểu hơn khi nhìn vào các ví dụ thực tế ngay tại Việt Nam.
Ví dụ 1: Viettel – Chiến lược “Lấy nông thôn vây thành thị” và “Go Global”
Khi mới gia nhập thị trường viễn thông, Viettel đối mặt với sự thống trị của VNPT ở các thành phố lớn. Thay vì đối đầu trực diện, Viettel chọn chiến lược “lấy nông thôn vây thành thị”, tập trung phủ sóng ở vùng sâu vùng xa nơi đối thủ bỏ ngỏ. Sau khi tích lũy đủ nguồn lực và tập khách hàng, họ mới quay lại tấn công thị trường đô thị.
Sau này, Viettel tiếp tục áp dụng quản trị chiến lược xuất sắc với tầm nhìn “Go Global”, mang chuông đi đánh xứ người tại các thị trường đang phát triển (Lào, Campuchia, Châu Phi), biến họ thành tập đoàn công nghệ toàn cầu.
Ví dụ 2: Vinamilk – Chiến lược phát triển bền vững
Nhận thấy rủi ro lớn nhất của ngành sữa là phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, Vinamilk đã thực hiện quản trị chiến lược theo hướng tích hợp dọc. Họ đầu tư mạnh mẽ vào các trang trại bò sữa chuẩn quốc tế ngay tại Việt Nam để tự chủ nguồn cung. Điều này giúp Vinamilk kiểm soát chất lượng, ổn định giá thành và không bị động trước biến động tỷ giá quốc tế.
Các câu hỏi thường gặp (FAQ)
Hỏi: Sự khác biệt lớn nhất giữa Quản trị chiến lược và Quản trị vận hành là gì?
Đáp: Quản trị vận hành tập trung vào việc “làm đúng việc” (hiệu quả ngắn hạn, quy trình hàng ngày), trong khi quản trị chiến lược tập trung vào việc “làm việc đúng” (hiệu quả dài hạn, hướng đi đúng đắn).
Hỏi: Doanh nghiệp nhỏ (SME) có cần quản trị chiến lược không?
Đáp: Có. Thậm chí SME cần quản trị chiến lược hơn cả doanh nghiệp lớn vì nguồn lực hạn chế không cho phép sai lầm. Một chiến lược ngách tốt sẽ giúp SME sống khỏe trước sự cạnh tranh của các ông lớn.
Hỏi: Làm sao để đo lường hiệu quả của một chiến lược?
Đáp: Sử dụng hệ thống Thẻ điểm cân bằng (BSC) để đo lường trên 4 khía cạnh: Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, và Đào tạo phát triển.
Kết luận
Hy vọng với những kiến thức mà ACCESSTRADE đã chia sẻ về quản trị chiến lược là gì và các nội dung liên quan. Bạn có thể nắm thêm được nguồn thông tin hữu ích mà mình đang muốn tìm hiểu, nghiên cứu. Hãy tham khảo thêm nếu bạn là doanh nghiệp và đang quan tâm đến vấn đề này nhé.
Tham khảo các bài viết liên quan:
Chiến lược kinh doanh – Nguyên tắc và quy trình xây dựng hiệu quả
OKR là gì và cách thực hiện OKRs thành công
Quản trị Marketing là gì? Vai trò của nhà quản trị Marketing trong doanh nghiệp

